- 刍sô(cắt cỏ, thu gom)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
phanh gấp; thắng gấp
Anh ấy đột ngột phanh gấp.
phanh gấp; thắng gấp
Anh ấy đột ngột phanh gấp.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
phanh gấp; thắng gấp
phanh gấp; thắng gấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.