- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 生sinh(sinh ra, sống)
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
giới tính; giới
中人的男或女的身份rén de nán huò nǚ de shēnfèn
Xin hỏi giới tính của bạn là gì?
giới tính; giới
中人的男或女的身份rén de nán huò nǚ de shēnfèn
Xin hỏi giới tính của bạn là gì?
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
giới tính; giới
giới tính; giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.