- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 生sinh(sinh ra, sống)
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
bản chất bẩm sinh; tính cách tự nhiên
Anh ấy thường xuyên đến muộn.
bản tính; thiên tính
Anh ấy có bản tính rất mạnh mẽ.
bản chất bẩm sinh; tính cách tự nhiên
Anh ấy thường xuyên đến muộn.
bản tính; thiên tính
Anh ấy có bản tính rất mạnh mẽ.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
bản chất bẩm sinh; tính cách tự nhiên
bản chất bẩm sinh; tính cách tự nhiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.