- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 圣thánh(thiêng liêng)
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
kỳ lạ; dị thường; (khẩu) người/thứ lố bịch kỳ cục
Anh ấy ăn mặc kỳ quái.
trông kỳ quặc; dáng vẻ kỳ dị
Anh ấy ăn mặc trông rất kỳ cục.
xấu xí kỳ dị; xấu kinh khủng
kỳ lạ; dị thường; (khẩu) người/thứ lố bịch kỳ cục
Anh ấy ăn mặc kỳ quái.
trông kỳ quặc; dáng vẻ kỳ dị
Anh ấy ăn mặc trông rất kỳ cục.
xấu xí kỳ dị; xấu kinh khủng
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
kỳ lạ; dị thường; (khẩu) người/thứ lố bịch kỳ cục
kỳ lạ; dị thường; (khẩu) người/thứ lố bịch kỳ cục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.