- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 圣thánh(thiêng liêng)
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
bộ mặt quái dị; vẻ mặt kỳ quặc
Anh ấy làm một vẻ mặt kỳ quái.
vẻ mặt kỳ quái; nét mặt quái dị; nhăn nhó
Anh ấy làm một cái mặt quỷ.
bộ mặt quái dị; vẻ mặt kỳ quặc
Anh ấy làm một vẻ mặt kỳ quái.
vẻ mặt kỳ quái; nét mặt quái dị; nhăn nhó
Anh ấy làm một cái mặt quỷ.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
Tâm trí cảm thấy điều gì đó kỳ lạ, khác thường đến mức thánh thần cũng khó hiểu.
bộ mặt quái dị; vẻ mặt kỳ quặc
bộ mặt quái dị; vẻ mặt kỳ quặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.