- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
e thẹn; xấu hổ dễ thương
Cô ấy hơi nhút nhát.
e thẹn; xấu hổ dễ thương
Cô ấy hơi nhút nhát.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
e thẹn; xấu hổ dễ thương
e thẹn; xấu hổ dễ thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.