- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người thương; người trong tim
中相爱的男女朋友xiānɡ'ài de nánnǚ pénɡyou
Họ là một cặp tình nhân.
tình nhân; vợ bé; bồ nhí (người tình ngoài hôn nhân)
中与某人有爱情关系的人yǔ mǒurén yǒu àiqíng guānxi de rén
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người thương; người trong tim
中相爱的男女朋友xiānɡ'ài de nánnǚ pénɡyou
Họ là một cặp tình nhân.
tình nhân; vợ bé; bồ nhí (người tình ngoài hôn nhân)
中与某人有爱情关系的人yǔ mǒurén yǒu àiqíng guānxi de rén
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người thương; người trong tim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.