- 丨côn(que thẳng đứng, vạch đánh dấu)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
tâm lý lưu luyến quá khứ; mặc cảm hoài cổ
Anh ấy có một tình cảm hoài niệm sâu sắc.
tâm lý hoài cổ; mặc cảm luyến tiếc quá khứ
Anh ấy có một tình cảm hoài niệm rất sâu sắc.
tâm lý lưu luyến quá khứ; mặc cảm hoài cổ
Anh ấy có một tình cảm hoài niệm sâu sắc.
tâm lý hoài cổ; mặc cảm luyến tiếc quá khứ
Anh ấy có một tình cảm hoài niệm rất sâu sắc.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
tâm lý lưu luyến quá khứ; mặc cảm hoài cổ
tâm lý lưu luyến quá khứ; mặc cảm hoài cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.