- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ ấu dâm; kẻ xâm hại trẻ em
Kẻ ấu dâm là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội.
kẻ ấu dâm; kẻ xâm hại trẻ em
Kẻ ấu dâm là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ ấu dâm; kẻ xâm hại trẻ em
kẻ ấu dâm; kẻ xâm hại trẻ em
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.