- 糹mịch(sợi tơ)
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
tổ chức khủng bố
Anh ấy đã tham gia một tổ chức khủng bố.
tổ chức khủng bố
Anh ấy đã tham gia một tổ chức khủng bố.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
tổ chức khủng bố
tổ chức khủng bố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.