- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)
Oán hận là cảm xúc bị chặn lại trong lòng, không thể buông bỏ.
căm thù đến tận xương tủy [thành ngữ]
căm thù đến tận xương tủy [thành ngữ]
Oán hận là cảm xúc bị chặn lại trong lòng, không thể buông bỏ.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Oán hận là cảm xúc bị chặn lại trong lòng, không thể buông bỏ.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
căm thù đến tận xương tủy [thành ngữ]
căm thù đến tận xương tủy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.