thanh lịch; tao nhã; thanh tao
中上帝或他人给予的恩惠和帮助shàngdì huò tārén jǐyǔ de ēnhuì hé bāngzhù
được sủng ái; được yêu chiều
中受到别人的帮助和照顾shòudào biérén de bāngzhù hé zhàogù
thanh lịch; tao nhã; thanh tao
中上帝或他人给予的恩惠和帮助shàngdì huò tārén jǐyǔ de ēnhuì hé bāngzhù
được sủng ái; được yêu chiều
中受到别人的帮助和照顾shòudào biérén de bāngzhù hé zhàogù
thanh lịch; tao nhã; thanh tao
thanh lịch; tao nhã; thanh tao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.