- 苟cẩu(tạm bợ, cẩu thả)
- 攵phác(tay cầm gậy, hành động)
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
kính trọng không bằng vâng lời [thành ngữ]
Cung kính không bằng tuân lệnh, xin ngài cứ dặn dò.
kính lời không bằng vâng lời (lịch sự nhận lời mời/yêu cầu của ai đó) [thành ngữ]
Cung kính không bằng tuân mệnh, tôi chấp nhận lời mời của bạn.
kính trọng không bằng vâng lời [thành ngữ]
Cung kính không bằng tuân lệnh, xin ngài cứ dặn dò.
kính lời không bằng vâng lời (lịch sự nhận lời mời/yêu cầu của ai đó) [thành ngữ]
Cung kính không bằng tuân mệnh, tôi chấp nhận lời mời của bạn.
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Dùng gậy nhắc nhở để tỏ lòng kính trọng, không được cẩu thả.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
kính trọng không bằng vâng lời [thành ngữ]
kính trọng không bằng vâng lời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.