- 口khẩu(miệng)
- 惡ác/ố(xấu xa, ghét bỏ)
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
kẻ có tội lại đi kiện trước; vừa ăn cướp vừa la làng [thành ngữ]
Kẻ ác đi kiện trước, anh ta chính là người như vậy.
kẻ xấu đi kiện trước; vừa ăn cắp vừa la làng [thành ngữ]
Anh ta luôn là kẻ ác đi kiện trước.
kẻ có tội lại đi kiện trước; vừa ăn cướp vừa la làng [thành ngữ]
Kẻ ác đi kiện trước, anh ta chính là người như vậy.
kẻ xấu đi kiện trước; vừa ăn cắp vừa la làng [thành ngữ]
Anh ta luôn là kẻ ác đi kiện trước.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Dùng miệng tuyên cáo như tiếng bò rống vang xa, ai cũng nghe thấy.
kẻ có tội lại đi kiện trước; vừa ăn cướp vừa la làng [thành ngữ]
kẻ có tội lại đi kiện trước; vừa ăn cướp vừa la làng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.