lén lén; lặng lặng lẽ lẽ (khẩu ngữ địa phương)(kế thừa)
lén lén; lặng lặng lẽ lẽ (khẩu ngữ địa phương)
// NGHĨA CHÍNHlén lén; lặng lặng lẽ lẽ (khẩu ngữ địa phương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.