- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
nổi loạn; phản nghịch; lật ngược
Anh ta đã phản loạn đất nước.
phản loạn; bạo loạn
Anh ta bị buộc tội phản quốc.
rối loạn; bội nghịch; nổi loạn
Hành vi của anh ta đã làm rối loạn trật tự xã hội.
nổi loạn; phản nghịch; lật ngược
Anh ta đã phản loạn đất nước.
phản loạn; bạo loạn
Anh ta bị buộc tội phản quốc.
rối loạn; bội nghịch; nổi loạn
Hành vi của anh ta đã làm rối loạn trật tự xã hội.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
nổi loạn; phản nghịch; lật ngược
nổi loạn; phản nghịch; lật ngược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rối loạn; hỗn loạn
Tư tưởng của anh ấy rất hỗn loạn.
rối loạn; hỗn loạn
Tư tưởng của anh ấy rất hỗn loạn.