- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
Cành cây rủ xuống mặt nước.
lơ lửng; treo thõng xuống
Trên cành cây treo lủng lẳng rất nhiều quả.
ngừng hoạt động; bị đình trệ; (đồng hồ) ngừng lắc
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
Cành cây rủ xuống mặt nước.
lơ lửng; treo thõng xuống
Trên cành cây treo lủng lẳng rất nhiều quả.
ngừng hoạt động; bị đình trệ; (đồng hồ) ngừng lắc
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Cành lá rũ xuống chạm đất, hình ảnh của chữ 垂 mang nghĩa buông rủ.
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
rủ xuống; cụp xuống; (y học) sa xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bức tranh này treo trên tường.
Bức tranh này treo trên tường.