- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
chất lơ lửng; chất huyền phù
Trong nước có rất nhiều vật chất lơ lửng.
chất lơ lửng; chất huyền phù
Trong nước có rất nhiều vật chất lơ lửng.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Nước nâng đỡ vật nổi lên, giống như niềm tin giữ mọi thứ bồng bềnh trên mặt nước.
chất lơ lửng; chất huyền phù
chất lơ lửng; chất huyền phù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.