- 忄tâm(trái tim, tình cảm)
- 青thanh(xanh trong, thuần khiết)
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
chốn tình trường; chuyện tình ái
trường tình ái; chuyện tình cảm nam nữ
Anh ấy là một cao thủ tình trường.
chốn tình trường; chuyện tình ái
trường tình ái; chuyện tình cảm nam nữ
Anh ấy là một cao thủ tình trường.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
chốn tình trường; chuyện tình ái
chốn tình trường; chuyện tình ái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.