- 忄tâm(trái tim, tình cảm)
- 青thanh(xanh trong, thuần khiết)
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
trong lúc nguy cấp nảy sinh mưu trí [thành ngữ]
Trong lúc nguy cấp, anh ấy đã nghĩ ra một cách hay.
trong lúc nguy cấp nảy sinh mưu trí [thành ngữ]
Trong lúc nguy cấp, anh ấy đã nghĩ ra một cách hay.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
trong lúc nguy cấp nảy sinh mưu trí [thành ngữ]
trong lúc nguy cấp nảy sinh mưu trí [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.