- 忄tâm(trái tim, tình cảm)
- 青thanh(xanh trong, thuần khiết)
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
tâm đầu ý hợp; hợp nhau từ trong lòng [thành ngữ]
Hai người họ rất tâm đầu ý hợp.
tâm đầu ý hợp; hợp nhau từ trong lòng [thành ngữ]
Hai người họ rất tâm đầu ý hợp.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tâm đầu ý hợp; hợp nhau từ trong lòng [thành ngữ]
tâm đầu ý hợp; hợp nhau từ trong lòng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.