- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
làm kinh thiên động địa; gây chấn động dư luận [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy gây sốc cho mọi người.
làm chấn động và kinh hoàng cả thiên hạ; gây sốc dư luận [thành ngữ]
Hành vi của anh ấy gây sốc cho cả xã hội.
làm kinh thiên động địa; gây chấn động dư luận [thành ngữ]
Lời nói của anh ấy gây sốc cho mọi người.
làm chấn động và kinh hoàng cả thiên hạ; gây sốc dư luận [thành ngữ]
Hành vi của anh ấy gây sốc cho cả xã hội.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.
làm kinh thiên động địa; gây chấn động dư luận [thành ngữ]
làm kinh thiên động địa; gây chấn động dư luận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.