- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
中感到很惊讶和好奇gǎndào hěn jīngyà hé hàoqí
Anh ấy nhìn tôi một cách kinh ngạc.
ngạc nhiên; sửng sốt
中感到意外和惊讶gǎndào yìwài hé jīngjà
Tôi rất ngạc nhiên về tin tức này.
kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
中感到很惊讶和好奇gǎndào hěn jīngyà hé hàoqí
Anh ấy nhìn tôi một cách kinh ngạc.
ngạc nhiên; sửng sốt
中感到意外和惊讶gǎndào yìwài hé jīngjà
Tôi rất ngạc nhiên về tin tức này.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngạc nhiên; kinh ngạc; kỳ lạ
中感到意外和奇怪gǎndào yìwài hé qíguài
Tôi rất ngạc nhiên về anh ấy.
ngạc nhiên; kinh ngạc; kỳ lạ
中感到意外和奇怪gǎndào yìwài hé qíguài
Tôi rất ngạc nhiên về anh ấy.