- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh hoàng tột độ; sợ hãi đến cực điểm [thành ngữ]
Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt kinh hoàng.
kinh hoàng tột độ; sợ hãi đến cực điểm [thành ngữ]
Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt kinh hoàng.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.
kinh hoàng tột độ; sợ hãi đến cực điểm [thành ngữ]
kinh hoàng tột độ; sợ hãi đến cực điểm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.