- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
tái mặt vì hoảng loạn [thành ngữ]
Anh ấy sợ đến tái mặt.
tái mặt vì hoảng loạn [thành ngữ]
Anh ấy sợ đến tái mặt.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Lòng người như vùng đất hoang vu thì sinh ra hoảng loạn, mất phương hướng.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Lòng người như vùng đất hoang vu thì sinh ra hoảng loạn, mất phương hướng.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
tái mặt vì hoảng loạn [thành ngữ]
tái mặt vì hoảng loạn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.