- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
giật mình; bật dậy
Anh ấy bị tiếng động làm giật mình.
làm giật mình; làm hoảng loạn (động vật)
Anh ấy làm giật mình một đàn chim.
giật mình; bật dậy
Anh ấy bị tiếng động làm giật mình.
làm giật mình; làm hoảng loạn (động vật)
Anh ấy làm giật mình một đàn chim.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
giật mình; bật dậy
giật mình; bật dậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.