- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
xe ngựa mất kiểm soát (do ngựa hoảng loạn bỏ chạy)
Chiếc xe ngựa mất lái này suýt chút nữa đã đâm vào người.
xe ngựa mất kiểm soát (do ngựa hoảng loạn bỏ chạy)
Chiếc xe ngựa mất lái này suýt chút nữa đã đâm vào người.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe ngựa mất kiểm soát (do ngựa hoảng loạn bỏ chạy)
xe ngựa mất kiểm soát (do ngựa hoảng loạn bỏ chạy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.