- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
phim kinh dị; phim hồi hộp
Tôi thích xem phim kinh dị.
phim kinh dị; phim hồi hộp
Tôi thích xem phim kinh dị.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
phim kinh dị; phim hồi hộp
phim kinh dị; phim hồi hộp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.