- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
lưu luyến; bịn rịn
Họ lưu luyến chia tay ở nhà ga.
lưu luyến; bịn rịn
Họ lưu luyến chia tay ở nhà ga.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
lưu luyến; bịn rịn
lưu luyến; bịn rịn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.