- 罒võng(lưới (bộ thủ))
- 讠ngôn(lời nói)
- 刂đao(dao, hình phạt)
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
có tính trừng phạt; mang tính trừng phạt
Đây là một biện pháp trừng phạt.
có tính trừng phạt; mang tính trừng phạt
Đây là một biện pháp trừng phạt.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Bị lưới pháp luật bắt, bị lời kết tội và dao trừng phạt — đó là sự trừng phạt.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
có tính trừng phạt; mang tính trừng phạt
có tính trừng phạt; mang tính trừng phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.