- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 贯quán(xuyên suốt, thấu qua)
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
thông lệ; lệ thường
中按照传统或习惯一直在做的事情ànzhào chuántǒng huò xíguàn yìzhí zài zuò de shìqing
Đây là thông lệ của chúng tôi.
thông tục; tục lệ; tầm thường; thô tục
中按照习惯做的事情;通常的做法ànzhào xíguàn zuò de shìqing;tōngcháng de zuòfǎ
thông lệ; lệ thường
中按照传统或习惯一直在做的事情ànzhào chuántǒng huò xíguàn yìzhí zài zuò de shìqing
Đây là thông lệ của chúng tôi.
thông tục; tục lệ; tầm thường; thô tục
中按照习惯做的事情;通常的做法ànzhào xíguàn zuò de shìqing;tōngcháng de zuòfǎ
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
thông lệ; lệ thường
thông lệ; lệ thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.