- 相tương(nhìn nhau, lẫn nhau)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
trí tưởng tượng; sức tưởng tượng
Anh ấy có trí tưởng tượng phong phú.
tưởng tượng; trí tưởng tượng
Trí tưởng tượng của anh ấy rất phong phú.
trí tưởng tượng; sức tưởng tượng
Anh ấy có trí tưởng tượng phong phú.
tưởng tượng; trí tưởng tượng
Trí tưởng tượng của anh ấy rất phong phú.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
trí tưởng tượng; sức tưởng tượng
trí tưởng tượng; sức tưởng tượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.