- 相tương(nhìn nhau, lẫn nhau)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
đừng có mơ!; tưởng bở; ảo tưởng hão huyền
Bạn đúng là mơ mộng hão huyền!
đừng có mơ!; tưởng bở; ảo tưởng hão huyền
Bạn đúng là mơ mộng hão huyền!
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
đừng có mơ!; tưởng bở; ảo tưởng hão huyền
đừng có mơ!; tưởng bở; ảo tưởng hão huyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.