- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
bịt miệng; bịt kín; (vết thương) liền miệng
中伤口恢复健康、变好shāngkǒu huīfù jiànkāng、biàn hǎo
Vết thương lành rất nhanh.
bịt miệng; bịt kín; (vết thương) liền miệng
中伤口恢复健康、变好shāngkǒu huīfù jiànkāng、biàn hǎo
Vết thương lành rất nhanh.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
bịt miệng; bịt kín; (vết thương) liền miệng
bịt miệng; bịt kín; (vết thương) liền miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.