- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
ngày càng nghiêm trọng; càng diễn càng dữ dội [thành ngữ]
Xung đột ngày càng gay gắt.
càng diễn biến càng gay gắt; ngày càng trầm trọng [thành ngữ]
Vấn đề này ngày càng trở nên gay gắt.
ngày càng nghiêm trọng; càng diễn càng dữ dội [thành ngữ]
Xung đột ngày càng gay gắt.
càng diễn biến càng gay gắt; ngày càng trầm trọng [thành ngữ]
Vấn đề này ngày càng trở nên gay gắt.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
ngày càng nghiêm trọng; càng diễn càng dữ dội [thành ngữ]
ngày càng nghiêm trọng; càng diễn càng dữ dội [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.