- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
vừa ý; hợp ý; đồng thuận
Hai người họ rất hợp nhau, nhanh chóng trở thành bạn tốt.
vừa ý; hợp ý; đồng thuận
Hai người họ rất hợp nhau, nhanh chóng trở thành bạn tốt.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
vừa ý; hợp ý; đồng thuận
vừa ý; hợp ý; đồng thuận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.