- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
hăng hái phấn chấn; tràn đầy khí thế [thành ngữ]
Anh ấy trông rất hăng hái.
hăng hái phấn chấn; tràn đầy khí thế [thành ngữ]
Anh ấy trông rất hăng hái.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
hăng hái phấn chấn; tràn đầy khí thế [thành ngữ]
hăng hái phấn chấn; tràn đầy khí thế [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.