- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 曼mạn(dài rộng, lan tràn)
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
chậm nửa nhịp; (bóng) chậm chạp; phản ứng chậm
Anh ấy luôn chậm nửa nhịp.
chậm một nhịp; chậm chạp; (bóng) chậm hiểu; phản ứng chậm
Anh ấy luôn chậm một nhịp.
chậm nửa nhịp; (bóng) chậm chạp; phản ứng chậm
Anh ấy luôn chậm nửa nhịp.
chậm một nhịp; chậm chạp; (bóng) chậm hiểu; phản ứng chậm
Anh ấy luôn chậm một nhịp.
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
chậm nửa nhịp; (bóng) chậm chạp; phản ứng chậm
chậm nửa nhịp; (bóng) chậm chạp; phản ứng chậm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.