- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 曼mạn(dài rộng, lan tràn)
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
làm chậm ra hàng tốt; chậm mà chắc [thành ngữ]
Chậm mà chắc, đừng vội vàng.
làm chậm ra hàng tốt; chậm mà chắc [thành ngữ]
Chậm mà chắc, đừng vội vàng.
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Tâm trí lan tràn mà không tập trung thì sinh ra sự chậm chạp, coi thường.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
làm chậm ra hàng tốt; chậm mà chắc [thành ngữ]
làm chậm ra hàng tốt; chậm mà chắc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.