- 忄tâm(trái tim, tâm trí)
- 赖lại(dựa dẫm, ỷ lại)
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
kẻ lười biếng; gã lười nhác
Anh ấy là một người lười biếng.
người lười biếng; kẻ lười nhác
Anh ấy là một kẻ lười biếng.
kẻ lười biếng; gã lười nhác
Anh ấy là một người lười biếng.
người lười biếng; kẻ lười nhác
Anh ấy là một kẻ lười biếng.
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
Người lười biếng là kẻ trong lòng chỉ muốn ỷ lại vào người khác.
kẻ lười biếng; gã lười nhác
kẻ lười biếng; gã lười nhác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.