- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
vị trí chiến lược trọng yếu; điểm then chốt chiến lược
Thành phố này là một điểm chiến lược quan trọng.
vị trí chiến lược trọng yếu; điểm then chốt chiến lược
Thành phố này là một điểm chiến lược quan trọng.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
vị trí chiến lược trọng yếu; điểm then chốt chiến lược
vị trí chiến lược trọng yếu; điểm then chốt chiến lược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.