- 月nguyệt(thịt (bộ nhục biến thể))
- 劵quyến(mệt mỏi, kiệt sức)
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
chiến thắng; đánh bại; vượt qua
中用力量或智慧打败对手或克服困难yòng lìliàng huò zhìhuì dǎbài duìshǒu huò kèfúkùnnan
Chúng tôi đã vượt qua khó khăn.
thắng; chiến thắng; vượt qua
中通过努力打败对方或克服困难tōngguò nǔlì dǎbài duìfang huò kèfú kùnnan
chiến thắng; vượt qua; khắc phục
chiến thắng; đánh bại; vượt qua
中用力量或智慧打败对手或克服困难yòng lìliàng huò zhìhuì dǎbài duìshǒu huò kèfúkùnnan
Chúng tôi đã vượt qua khó khăn.
thắng; chiến thắng; vượt qua
中通过努力打败对方或克服困难tōngguò nǔlì dǎbài duìfang huò kèfú kùnnan
chiến thắng; vượt qua; khắc phục
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
chiến thắng; đánh bại; vượt qua
chiến thắng; đánh bại; vượt qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中用力量或方法赢得比赛或克服困难yònglìliàng huò fāngfǎ yíngde bǐsài huò kèfúkùnnan
中用力量或方法赢得比赛或克服困难yònglìliàng huò fāngfǎ yíngde bǐsài huò kèfúkùnnan