- 戈qua(vũ khí, giáo mác)
- 異dị(khác biệt, đặc biệt)
- 十thập(mười, chồng lên)
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
đội chậu nhìn trời (bị che khuất, không thấy rõ toàn cục) [thành ngữ]
Đội chậu nhìn trời, chẳng thấy gì cả.
đội chậu ngước nhìn trời (khó thành công khi bị ràng buộc bởi gánh nặng gia đình) [thành ngữ]
Anh ấy bị vướng bận gia đình, rất khó thành công.
đội chậu nhìn trời (không thể vừa gánh việc lớn vừa bận tâm việc nhỏ) [thành ngữ]
đội chậu nhìn trời (bị che khuất, không thấy rõ toàn cục) [thành ngữ]
Đội chậu nhìn trời, chẳng thấy gì cả.
đội chậu ngước nhìn trời (khó thành công khi bị ràng buộc bởi gánh nặng gia đình) [thành ngữ]
Anh ấy bị vướng bận gia đình, rất khó thành công.
đội chậu nhìn trời (không thể vừa gánh việc lớn vừa bận tâm việc nhỏ) [thành ngữ]
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
đội chậu nhìn trời (bị che khuất, không thấy rõ toàn cục) [thành ngữ]
đội chậu nhìn trời (bị che khuất, không thấy rõ toàn cục) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy bị phân tâm bởi nhiều việc, không thể tập trung làm việc.
Anh ấy bị phân tâm bởi nhiều việc, không thể tập trung làm việc.