- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thuộc hạ; dưới quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thuộc hạ; dưới quyền
中在某人管理或控制之下的人zài mǒu rén guǎnlǐ huò kòngzhì zhī xià de rén
Anh ấy có rất nhiều thuộc hạ.
Nó là thuộc hạ của tôi.
thuộc hạ; tay chân; dưới tay
中在某人管理或控制下工作的人zài mǒurén guǎnlǐ huò kòngzhì xià gōngzuò de rén
Anh ấy có rất nhiều cấp dưới.
thuộc hạ; tay chân; dưới tay (ai đó)
中为某人工作的人;某人的部下wèi mǒurén gōngzuò de rén;mǒurén de bùxià
Anh ấy có rất nhiều tiền trong tay.
thuộc hạ; dưới tay; khi ra tay
中在某人管理或指挥下的人员;属于某人的人zài mǒurén guǎnlǐ huò zhǐhuī xià de rényuán;shǔyú mǒurén de rén
tiền (trong tay); thủ hạ (người dưới quyền)
中一个人拥有或掌控的人员或金钱yī gè rén yōngyǒu huò zhǎngkòng de rényuán huò jīnqián
Tôi có rất nhiều tiền trong tay.
thuộc hạ; dưới quyền
中在某人管理或控制之下的人zài mǒu rén guǎnlǐ huò kòngzhì zhī xià de rén
Anh ấy có rất nhiều thuộc hạ.
Nó là thuộc hạ của tôi.
thuộc hạ; tay chân; dưới tay
中在某人管理或控制下工作的人zài mǒurén guǎnlǐ huò kòngzhì xià gōngzuò de rén
Anh ấy có rất nhiều cấp dưới.
thuộc hạ; tay chân; dưới tay (ai đó)
中为某人工作的人;某人的部下wèi mǒurén gōngzuò de rén;mǒurén de bùxià
Anh ấy có rất nhiều tiền trong tay.
thuộc hạ; dưới tay; khi ra tay
中在某人管理或指挥下的人员;属于某人的人zài mǒurén guǎnlǐ huò zhǐhuī xià de rényuán;shǔyú mǒurén de rén
tiền (trong tay); thủ hạ (người dưới quyền)
中一个人拥有或掌控的人员或金钱yī gè rén yōngyǒu huò zhǎngkòng de rényuán huò jīnqián
Tôi có rất nhiều tiền trong tay.