- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
cẩm nang; sổ tay; hướng dẫn sử dụng
中印有说明或指导内容的小册子yìnyǒu shuōmíng huò zhǐdǎo nèiróng de xiǎo cèzi
Xin hãy đọc sách hướng dẫn sử dụng.
cẩm nang; sổ tay; hướng dẫn sử dụng
中印有说明或指导内容的小册子yìnyǒu shuōmíng huò zhǐdǎo nèiróng de xiǎo cèzi
Xin hãy đọc sách hướng dẫn sử dụng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
cẩm nang; sổ tay; hướng dẫn sử dụng
cẩm nang; sổ tay; hướng dẫn sử dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.