- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
túi xách tay; ví xách tay
Cái túi xách này rất đẹp.
túi xách tay
Túi xách của tôi rất đẹp.
túi xách tay; ví xách tay
Cái túi xách này rất đẹp.
túi xách tay
Túi xách của tôi rất đẹp.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
túi xách tay; ví xách tay
túi xách tay; ví xách tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.