- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thủ tục; thủ tục hành chính
中办理某事需要完成的过程和步骤bànlǐ mǒu shì xūyào wánchéng de guòchéng hé bùuzhòu
Làm thủ tục cần bao lâu?
thủ tục; các bước; giấy tờ (thủ tục)
中完成某事所需的步骤和文件wánchéng mǒushì suǒ xūyào de bùzhòu hé wénjiàn
Cần bao lâu để làm thủ tục?
thủ tục; thủ tục hành chính
中办理某事需要完成的过程和步骤bànlǐ mǒu shì xūyào wánchéng de guòchéng hé bùuzhòu
Làm thủ tục cần bao lâu?
thủ tục; các bước; giấy tờ (thủ tục)
中完成某事所需的步骤和文件wánchéng mǒushì suǒ xūyào de bùzhòu hé wénjiàn
Cần bao lâu để làm thủ tục?
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
thủ tục; thủ tục hành chính
thủ tục; thủ tục hành chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thủ tục; thủ tục hành chính
中完成某件事需要办理的各种程序和文件wánchéng mǒu jiàn shì xūyào bànlǐ de gè zhǒng chéngxù hé wénjiàn
Xin hỏi, làm thủ tục mất bao lâu?
thủ tục; thủ tục hành chính
中完成某件事需要办理的各种程序和文件wánchéng mǒu jiàn shì xūyào bànlǐ de gè zhǒng chéngxù hé wénjiàn
Xin hỏi, làm thủ tục mất bao lâu?