- 扌thủ(tay)
- 卜bặc/bốc(bói toán)
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
bài poker; bài tây
Chúng ta chơi bài poker đi.
bộ bài tây; lá bài tây
thẻ bài; lá bài
Chúng ta chơi bài đi.
bài poker; bài tây
Chúng ta chơi bài poker đi.
bộ bài tây; lá bài tây
thẻ bài; lá bài
Chúng ta chơi bài đi.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
bài poker; bài tây
bài poker; bài tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.