- 扌thủ(tay)
- 卜bặc/bốc(bói toán)
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
thuốc paracetamol; acetaminophen
Paracetamol là một loại thuốc giảm đau.
thuốc paracetamol; acetaminophen
Paracetamol là một loại thuốc giảm đau.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
thuốc paracetamol; acetaminophen
thuốc paracetamol; acetaminophen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.