- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
trải chiếu/chăn ngủ dưới sàn nhà
Chúng tôi trải đệm ngủ dưới sàn.
trải chiếu/chăn ngủ dưới sàn nhà
Chúng tôi trải đệm ngủ dưới sàn.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
trải chiếu/chăn ngủ dưới sàn nhà
trải chiếu/chăn ngủ dưới sàn nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.